|
000
| 00870nam a2200325 p 4500 |
---|
001 | 12171 |
---|
002 | 2 |
---|
004 | 17810 |
---|
008 | 180517s2014 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
039 | |a20180825041407|blongtd|y20180517140200|zhavt |
---|
040 | |aNTT |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm|ba-vt |
---|
082 | 1|a005.13|bK991t|223 |
---|
245 | 00|aKỹ thuật lập trình /|cTrần Đan Thư...[và những người khác] |
---|
260 | |aTp. Hồ Chí Minh :|bKhoa học và kĩ thuật,|c2014 |
---|
300 | |a522 tr. ;|c24 cm. |
---|
504 | |aCó tài liệu tham khảo tr. 519 |
---|
653 | 4|aCông nghệ thông tin |
---|
653 | 4|aKỹ thuật lập trình |
---|
653 | 4|aTin học|xNgôn ngữ lập trình |
---|
690 | |aKhoa Công nghệ Thông tin |
---|
691 | |aCông nghệ thông tin |
---|
700 | 1|aĐặng, Bình Phương |
---|
700 | 1|aĐinh, Bá Tiến |
---|
700 | 1|aTrần, Minh Triết |
---|
700 | 1|aNguyễn, Thanh Phương |
---|
852 | |a300|bQ12_Kho Mượn_01|j(1): V047124 |
---|
890 | |a1|b6|c0|d0 |
---|
| |
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt chỗ |
1
|
V047124
|
Q12_Kho Mượn_01
|
005.13 K991t
|
Sách mượn về nhà
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|