DDC
| 495.1 |
Tác giả CN
| Từ, Quế Mai |
Nhan đề
| Phát triển Hán ngữ-Tổng hợp sơ cấp 2 / Từ Quế Mai |
Thông tin xuất bản
| Trung Quốc :Đại học ngôn ngữ Bắc Kinh,2016 |
Mô tả vật lý
| 301 tr. ;27 cm. +1 [CD-ROM] |
Từ khóa tự do
| Ngôn ngữ-Tiếng Trung |
Từ khóa tự do
| Hán ngữ |
Khoa
| Khoa Ngoại ngữ |
Địa chỉ
| 300Q12_Kho Mượn_01TIENG TRUNG(1): N005227 |
|
000
| 00706nam a2200289 p 4500 |
---|
001 | 10689 |
---|
002 | 2 |
---|
004 | 16206 |
---|
008 | 170817s2016 cn| chi |
---|
009 | 1 0 |
---|
039 | |a20180825035740|blongtd|y20170817143600|zthuyct |
---|
040 | |aNTT |
---|
041 | |achi |
---|
044 | |acn|ba-vt |
---|
082 | 04|a495.1|bT8831M|223 |
---|
100 | 1|aTừ, Quế Mai |
---|
245 | 10|aPhát triển Hán ngữ-Tổng hợp sơ cấp 2 /|cTừ Quế Mai |
---|
260 | |aTrung Quốc :|bĐại học ngôn ngữ Bắc Kinh,|c2016 |
---|
300 | |a301 tr. ;|c27 cm. +|e1 [CD-ROM] |
---|
541 | |aMua |
---|
653 | 4|aNgôn ngữ|xTiếng Trung |
---|
653 | 4|aHán ngữ |
---|
690 | |aKhoa Ngoại ngữ |
---|
691 | |aĐông phương học |
---|
852 | |a300|bQ12_Kho Mượn_01|cTIENG TRUNG|j(1): N005227 |
---|
890 | |a1|b6|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt chỗ |
1
|
N005227
|
Q12_Kho Mượn_01
|
495.1 T8831M
|
Sách mượn tại chỗ
|
1
|
Hạn trả:07-09-2022
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào