DDC
| 495.6 |
Tác giả CN
| Yamazaki, Yukiko |
Nhan đề
| Giáo trình từ vựng tiếng Nhật N4 / Yamazaki Yukiko |
Nhan đề khác
| にほんごチャレンジ N4 (ことば) |
Thông tin xuất bản
| Japan :Aruku,2010 |
Mô tả vật lý
| 151 tr. ;27 cm. |
Từ khóa tự do
| Nhật ngữ |
Từ khóa tự do
| Tiếng Nhật-Từ vựng |
Khoa
| Khoa Ngoại ngữ |
Địa chỉ
| 300Q12_Kho Mượn_01DONG PHUONG HOC(1): N005473 |
|
000
| 00645nam a2200277 p 4500 |
---|
001 | 10674 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 16162 |
---|
008 | 170815s2010 vm| jpn |
---|
009 | 1 0 |
---|
039 | |a20180825035733|blongtd|y20170815151200|zquyennt |
---|
040 | |aNTT |
---|
041 | |ajpnn |
---|
044 | |avm|ba-vt |
---|
082 | 04|a495.6|bY198|223 |
---|
100 | 1|aYamazaki, Yukiko |
---|
245 | 10|aGiáo trình từ vựng tiếng Nhật N4 /|cYamazaki Yukiko |
---|
246 | 26|aにほんごチャレンジ N4 (ことば) |
---|
260 | |aJapan :|bAruku,|c2010 |
---|
300 | |a151 tr. ;|c27 cm. |
---|
541 | |aMua |
---|
653 | 4|aNhật ngữ |
---|
653 | 4|aTiếng Nhật|xTừ vựng |
---|
690 | |aKhoa Ngoại ngữ |
---|
691 | |aĐông Phương học |
---|
852 | |a300|bQ12_Kho Mượn_01|cDONG PHUONG HOC|j(1): N005473 |
---|
890 | |a1|b7|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt chỗ |
1
|
N005473
|
Q12_Kho Mượn_01
|
495.6 Y198
|
Sách mượn tại chỗ
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào