
ISBN
| 9786048836979 |
DDC
| 611 |
Nhan đề
| Sobotta atlas giải phẫu người = Atlas of human anatomy : đầu, cổ, chi trên, ngực, bụng, chậu, chi dưới / R. Putz; R. Pabst; Nguyễn Hoàng Vũ biên dịch...[và những người khác] |
Lần xuất bản
| Phiên bản thứ 14, tái bản |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Dân trí, 2023 |
Mô tả vật lý
| 814 tr. : tranh, ảnh ; 30 cm. |
Phụ chú
| Nguyên tác Sobotta Atlas of Human Anatomy. Bản dịch này được xuất bản theo hợp đồng với Elsevier |
Từ khóa tự do
| Giải phẫu học người |
Từ khóa tự do
| Y học-giải phẫu |
Từ khóa tự do
| Human Anatomy |
Khoa
| Khoa Dược |
Tác giả(bs) CN
| Pabst, Reinhard |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Văn Cường |
Tác giả(bs) CN
| Dương, Văn Hải |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Hoàng Vũ |
Tác giả(bs) CN
| Putz, Renate |
Địa chỉ
| 100Q4_Kho Mượn(5): 097994-8 |
Địa chỉ
| 200Q7_Kho Mượn(5): 097989-93 |
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
---|
001 | 54654 |
---|
002 | 2 |
---|
004 | C85D9F7A-C5CD-494D-9A9E-A656AD8068C4 |
---|
005 | 202504041606 |
---|
008 | 250404s2023 vm vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a9786048836979|c1100000 |
---|
039 | |a20250404160646|bquyennt|y20250404160128|zquyennt |
---|
040 | |aNTT |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | |a611|bS6777|223 |
---|
245 | |aSobotta atlas giải phẫu người = Atlas of human anatomy : |bđầu, cổ, chi trên, ngực, bụng, chậu, chi dưới / |cR. Putz; R. Pabst; Nguyễn Hoàng Vũ biên dịch...[và những người khác] |
---|
250 | |aPhiên bản thứ 14, tái bản |
---|
260 | |aHà Nội : |bDân trí, |c2023 |
---|
300 | |a814 tr. : |btranh, ảnh ; |c30 cm. |
---|
500 | |aNguyên tác Sobotta Atlas of Human Anatomy. Bản dịch này được xuất bản theo hợp đồng với Elsevier |
---|
653 | |aGiải phẫu học người |
---|
653 | |aY học|xgiải phẫu |
---|
653 | |aHuman Anatomy |
---|
690 | |aKhoa Dược |
---|
691 | |aDược học |
---|
700 | |aPabst, Reinhard|ehiệu đính |
---|
700 | |aLê, Văn Cường|cGS.TS.BS.|ebiên dịch |
---|
700 | |aDương, Văn Hải|cPGS.TS.BS.|ebiên dịch |
---|
700 | |aNguyễn, Hoàng Vũ|cTS.BS.|ebiên dịch |
---|
700 | |aPutz, Renate|ehiệu đính |
---|
852 | |a100|bQ4_Kho Mượn|j(5): 097994-8 |
---|
852 | |a200|bQ7_Kho Mượn|j(5): 097989-93 |
---|
856 | 1|uhttp://elib.ntt.edu.vn/documentdata01/2 tailieuthamkhao/600 congnghe/biasach_2025/54654_sobottathumbimage.jpg |
---|
890 | |a10|b0|c0|d0 |
---|
| |
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt chỗ |
1
|
097994
|
Q4_Kho Mượn
|
611 S6777
|
Sách mượn về nhà
|
1
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
2
|
097995
|
Q4_Kho Mượn
|
611 S6777
|
Sách mượn về nhà
|
2
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
3
|
097996
|
Q4_Kho Mượn
|
611 S6777
|
Sách mượn về nhà
|
3
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
4
|
097997
|
Q4_Kho Mượn
|
611 S6777
|
Sách mượn về nhà
|
4
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
5
|
097998
|
Q4_Kho Mượn
|
611 S6777
|
Sách mượn về nhà
|
5
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
6
|
097989
|
Q7_Kho Mượn
|
611 S6777
|
Sách mượn về nhà
|
6
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
7
|
097990
|
Q7_Kho Mượn
|
611 S6777
|
Sách mượn về nhà
|
7
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
8
|
097991
|
Q7_Kho Mượn
|
611 S6777
|
Sách mượn về nhà
|
8
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
9
|
097992
|
Q7_Kho Mượn
|
611 S6777
|
Sách mượn về nhà
|
9
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
10
|
097993
|
Q7_Kho Mượn
|
611 S6777
|
Sách mượn về nhà
|
10
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|