
ISBN
| 9786046657729 |
DDC
| 615.1 |
Nhan đề
| Bào chế và sinh dược học. T.1 / Nguyễn Đăng Hoà chủ biên, Vũ Thị Thu Giang, Nguyễn Thị Mai Anh... |
Lần xuất bản
| Xuất bản lần thứ 2 |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Y học, 2022 |
Mô tả vật lý
| 299 tr. : minh hoạ ; 27 cm. |
Tóm tắt
| Trình bày đại cương về bào chế và sinh dược học, dung dịch thuốc, nhũ tương thuốc, hỗn dịch thuốc, thuốc tiêm - thuốc tiêm truyền, thuốc nhỏ mắt và thuốc dùng qua đường hô hấp |
Từ khóa tự do
| Thuốc |
Từ khóa tự do
| Sinh dược học |
Từ khóa tự do
| Bào chế |
Khoa
| Khoa Dược |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Mai Anh |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Thị Thu Giang |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Trần Linh |
Tác giả(bs) CN
| Trần, Thị Hải Yến |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Đăng Hoà |
Tác giả(bs) TT
| Trường Đại học Dược Hà Nội |
Địa chỉ
| 100Q4_Kho Mượn(10): 097759-68 |
Địa chỉ
| 200Q7_Kho Mượn(10): 097749-58 |
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 54610 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 87376E0E-735A-4FD9-A95F-72A8FA7EA387 |
---|
005 | 202504030824 |
---|
008 | 081223s2022 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a9786046657729|c138000 |
---|
039 | |a20250403082402|bquyennt|y20250402163013|zquyennt |
---|
040 | |aNTT |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | |a615.1|bB221|223 |
---|
245 | |aBào chế và sinh dược học. |nT.1 / |cNguyễn Đăng Hoà chủ biên, Vũ Thị Thu Giang, Nguyễn Thị Mai Anh... |
---|
250 | |aXuất bản lần thứ 2 |
---|
260 | |aHà Nội : |bY học, |c2022 |
---|
300 | |a299 tr. : |bminh hoạ ; |c27 cm. |
---|
504 | |aThư mục: tr. 299 |
---|
520 | |aTrình bày đại cương về bào chế và sinh dược học, dung dịch thuốc, nhũ tương thuốc, hỗn dịch thuốc, thuốc tiêm - thuốc tiêm truyền, thuốc nhỏ mắt và thuốc dùng qua đường hô hấp |
---|
541 | |aMua |
---|
653 | |aThuốc |
---|
653 | |aSinh dược học |
---|
653 | |aBào chế |
---|
690 | |aKhoa Dược |
---|
691 | |aDược học |
---|
700 | |aNguyễn, Thị Mai Anh|cTS.|ebiên soạn |
---|
700 | |aVũ, Thị Thu Giang|cPGS.TS.|ebiên soạn |
---|
700 | |aNguyễn, Trần Linh|cTS.|ebiên soạn |
---|
700 | |aTrần, Thị Hải Yến|cTS.|ebiên soạn |
---|
700 | |aNguyễn, Đăng Hoà|cPGS.TS.|echủ biên |
---|
710 | |aTrường Đại học Dược Hà Nội|bBộ môn Bào chế |
---|
852 | |a100|bQ4_Kho Mượn|j(10): 097759-68 |
---|
852 | |a200|bQ7_Kho Mượn|j(10): 097749-58 |
---|
856 | 1|uhttp://elib.ntt.edu.vn/documentdata01/1 giaotrinh/600 congnghe/biasach_2025/54610_baochevasinhduochocthumbimage.jpg |
---|
890 | |a20|b0|c0|d0 |
---|
| |
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt chỗ |
1
|
097759
|
Q4_Kho Mượn
|
615.1 B221
|
Sách mượn về nhà
|
1
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
2
|
097760
|
Q4_Kho Mượn
|
615.1 B221
|
Sách mượn về nhà
|
2
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
3
|
097761
|
Q4_Kho Mượn
|
615.1 B221
|
Sách mượn về nhà
|
3
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
4
|
097762
|
Q4_Kho Mượn
|
615.1 B221
|
Sách mượn về nhà
|
4
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
5
|
097763
|
Q4_Kho Mượn
|
615.1 B221
|
Sách mượn về nhà
|
5
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
6
|
097764
|
Q4_Kho Mượn
|
615.1 B221
|
Sách mượn về nhà
|
6
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
7
|
097765
|
Q4_Kho Mượn
|
615.1 B221
|
Sách mượn về nhà
|
7
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
8
|
097766
|
Q4_Kho Mượn
|
615.1 B221
|
Sách mượn về nhà
|
8
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
9
|
097767
|
Q4_Kho Mượn
|
615.1 B221
|
Sách mượn về nhà
|
9
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
10
|
097768
|
Q4_Kho Mượn
|
615.1 B221
|
Sách mượn về nhà
|
10
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|