
ISBN
| 9786040105431 |
DDC
| 546 |
Tác giả CN
| Hoàng, Nhâm |
Nhan đề
| Hoá học vô cơ nâng cao. T.3, Các nguyên tố chuyển tiếp / Hoàng Nhâm |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Giáo dục, 2018 |
Mô tả vật lý
| 607 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm. |
Tóm tắt
| Giới thiệu các nguyên tố chuyển tiếp hoá học vô cơ như: Phức chất, các nguyên tố nhóm IIIB, nhóm IVB, nhóm VB, nhóm VIB, nhóm VIIB, nhóm VIIIB họ sắt, nhóm VIIIB họ platin, nhóm IB, công nghệ thuỷ luyện vàng và bạc phương pháp xianua hoá, nhóm IIB, nhóm lantanoit, nhóm actinoit và hoá học hạt nhân |
Từ khóa tự do
| Nguyên tố chuyển tiếp |
Từ khóa tự do
| Hoá học |
Từ khóa tự do
| Hoá vô cơ |
Khoa
| Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ |
Địa chỉ
| 300Q12_Kho Mượn_01(10): 097644-53 |
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 54565 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | AB903B84-4CF9-4C83-B49F-1C22BEECE39D |
---|
005 | 202503311431 |
---|
008 | 081223s2018 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a9786040105431|c220000 |
---|
039 | |a20250331143111|bquyennt|y20250331142631|zquyennt |
---|
040 | |aNTT |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | |a546|bH6788|223 |
---|
100 | |aHoàng, Nhâm |
---|
245 | |aHoá học vô cơ nâng cao. |nT.3, |pCác nguyên tố chuyển tiếp / |cHoàng Nhâm |
---|
260 | |aHà Nội : |bGiáo dục, |c2018 |
---|
300 | |a607 tr. : |bhình vẽ, bảng ; |c24 cm. |
---|
504 | |aThư mục: tr. 583-585 |
---|
520 | |aGiới thiệu các nguyên tố chuyển tiếp hoá học vô cơ như: Phức chất, các nguyên tố nhóm IIIB, nhóm IVB, nhóm VB, nhóm VIB, nhóm VIIB, nhóm VIIIB họ sắt, nhóm VIIIB họ platin, nhóm IB, công nghệ thuỷ luyện vàng và bạc phương pháp xianua hoá, nhóm IIB, nhóm lantanoit, nhóm actinoit và hoá học hạt nhân |
---|
541 | |aMua |
---|
653 | |aNguyên tố chuyển tiếp |
---|
653 | |aHoá học |
---|
653 | |aHoá vô cơ |
---|
690 | |aKhoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ |
---|
691 | |aHóa dược |
---|
852 | |a300|bQ12_Kho Mượn_01|j(10): 097644-53 |
---|
856 | 1|uhttp://elib.ntt.edu.vn/documentdata01/1 giaotrinh/500 khoahoc/biasach_2024/54565_hoahocvoco.t.3thumbimage.jpg |
---|
890 | |a10|b0|c0|d0 |
---|
| |
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt chỗ |
1
|
097644
|
Q12_Kho Mượn_01
|
546 H6788
|
Sách mượn về nhà
|
1
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
2
|
097645
|
Q12_Kho Mượn_01
|
546 H6788
|
Sách mượn về nhà
|
2
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
3
|
097646
|
Q12_Kho Mượn_01
|
546 H6788
|
Sách mượn về nhà
|
3
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
4
|
097647
|
Q12_Kho Mượn_01
|
546 H6788
|
Sách mượn về nhà
|
4
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
5
|
097648
|
Q12_Kho Mượn_01
|
546 H6788
|
Sách mượn về nhà
|
5
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
6
|
097649
|
Q12_Kho Mượn_01
|
546 H6788
|
Sách mượn về nhà
|
6
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
7
|
097650
|
Q12_Kho Mượn_01
|
546 H6788
|
Sách mượn về nhà
|
7
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
8
|
097651
|
Q12_Kho Mượn_01
|
546 H6788
|
Sách mượn về nhà
|
8
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
9
|
097652
|
Q12_Kho Mượn_01
|
546 H6788
|
Sách mượn về nhà
|
9
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
10
|
097653
|
Q12_Kho Mượn_01
|
546 H6788
|
Sách mượn về nhà
|
10
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|