Dòng Nội dung
1
Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh - Việt =Accouting - Auditing commercial dictionary English - Vietnamese /Khải Nguyên, Vân Hạnh
H. :Giao thông vận tải,2007
717 tr. ;24 cm.
Ký hiệu phân loại (DDC): 657.03
Số bản sách: (6) Tài liệu số: (0)
2
Từ điển kế toán & kiểm toán Anh - Việt =Dictionary of accounting and auditing / Nguyễn Văn Dung
Hà Nội : Lao động, 2010
578 tr. ; 24 cm.
Ký hiệu phân loại (DDC): 657.03
Số bản sách: (1) Tài liệu số: (0)