thông tin biểu ghi

ISBN 9780199594009
DDC 363.2503
Tác giả CN Bell, Suzanne
Nhan đề A dictionary of forensic science / Suzanne Bell
Thông tin xuất bản Oxford ; New York : Oxford University Press, 2012
Mô tả vật lý 303 pages : illustrations ; 20 cm.
Tùng thư Oxford paperback reference.
Tóm tắt This dictionary covers a wide range of terms used in the field of forensic science, touching on related disciplines such as chemistry, biology, and anthropology. Case examples, figures, and photographs make it the ideal reference for students and practitioners of forensic science, as well as those with a general interest.
Thuật ngữ chủ đề Criminal investigation-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Expertises judiciaires.
Thuật ngữ chủ đề Forensic sciences-Dictionaries.
Khoa Khoa Y
Khoa Khoa Môi trường
Địa chỉ 100Q4_Kho Mượn(1): 072535
Địa chỉ 300Q12_Kho Mượn_02(1): 072536
000 00000nam#a2200000u##4500
00127778
00214
0049163DBEC-6AE2-4765-95E1-C25612D1DB55
005202103311542
008210331s2012 xxk eng
0091 0
020 |a9780199594009|c572000
039|a20210331154209|bnghiepvu|y20210331154003|znghiepvu
040 |aNTT
041 |aeng
044 |axxk
082 |a363.2503|bB425|223
100 |aBell, Suzanne
245 |aA dictionary of forensic science / |cSuzanne Bell
260 |aOxford ; New York : |bOxford University Press, |c2012
300 |a303 pages : |billustrations ; |c20 cm.
490 |aOxford paperback reference.
520 |a This dictionary covers a wide range of terms used in the field of forensic science, touching on related disciplines such as chemistry, biology, and anthropology. Case examples, figures, and photographs make it the ideal reference for students and practitioners of forensic science, as well as those with a general interest.
541 |aMua
650 |aCriminal investigation|xDictionaries.
650 |aExpertises judiciaires.
650 |aForensic sciences|xDictionaries.
690 |aKhoa Y
690 |aKhoa Môi trường
852|a100|bQ4_Kho Mượn|j(1): 072535
852|a300|bQ12_Kho Mượn_02|j(1): 072536
8561|uhttp://elib.ntt.edu.vn/documentdata01/2 tailieuthamkhao/300 khoahocxahoi/anhbiasach/27778_a dictionary of forensic sciencethumbimage.jpg
890|a2|b0|c1|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt chỗ
1 072535 Q4_Kho Mượn 363.2503 B425 Sách mượn tại chỗ 1
2 072536 Q12_Kho Mượn_02 363.2503 B425 Sách mượn tại chỗ 2