thông tin biểu ghi
  • Giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 615.542 D182m
    Nhan đề: Danh mục mẫu thuốc khuyến nghị cho trẻ em của tổ chức y tế thế giới :

ISBN 9786046606093
DDC 615.542
Nhan đề Danh mục mẫu thuốc khuyến nghị cho trẻ em của tổ chức y tế thế giới : Dựa trên danh mục mẫu lần 2 về Thuốc thiết yếu cho trẻ em, năm 2009 / Who
Thông tin xuất bản Hà Nội : Y học, 2014
Mô tả vật lý 563 tr. ; 24 cm.
Tóm tắt Giới thiệu danh mục thuốc khuyến nghị cho trẻ em, bao gồm: thuốc gây vô cảm, thuốc hạ sốt, giảm đau; thuốc giải độc và các chất khác sử dụng khi ngộ độc; thuốc chống co giật; chống nhiễm trùng; chống đau nửa đầu; tim mạch...
Từ khóa tự do Dược
Từ khóa tự do Nhi khoa
Từ khóa tự do Thuốc cho trẻ em
Khoa Khoa Y
Khoa Khoa Dược
Tác giả(bs) CN Tổ chức Y tế Thế giới
Địa chỉ 100Q4_Kho Mượn(3): 085280-2
Địa chỉ 200Q7_Kho Mượn(2): 085278-9
Địa chỉ 400Khoa YKHOA Y(1): V034686
000 01051nam a2200325 p 4500
0019276
0021
00414328
005202302101616
008151111s2014 vm| vie
0091 0
020|a9786046606093|c181000
039|a20230210161650|bquyennt|c20230210161624|dquyennt|y20151111143300|zdinhnt
040|aNTT
041|avie
044|avm|ba-vt
08204|a615.542|bD182m|223
24500|aDanh mục mẫu thuốc khuyến nghị cho trẻ em của tổ chức y tế thế giới : |bDựa trên danh mục mẫu lần 2 về Thuốc thiết yếu cho trẻ em, năm 2009 /|cWho
260|aHà Nội : |bY học, |c2014
300|a563 tr. ; |c24 cm.
520|aGiới thiệu danh mục thuốc khuyến nghị cho trẻ em, bao gồm: thuốc gây vô cảm, thuốc hạ sốt, giảm đau; thuốc giải độc và các chất khác sử dụng khi ngộ độc; thuốc chống co giật; chống nhiễm trùng; chống đau nửa đầu; tim mạch...
6534|aDược
6534|aNhi khoa
6534|aThuốc cho trẻ em
690|aKhoa Y
690|aKhoa Dược
691|aY học dự phòng
691|aBác sĩ đa khoa
691|aDược học
691|aKỹ thuật phục hồi chức năng
7001|aTổ chức Y tế Thế giới
852|a100|bQ4_Kho Mượn|j(3): 085280-2
852|a200|bQ7_Kho Mượn|j(2): 085278-9
852|a400|bKhoa Y|cKHOA Y|j(1): V034686
890|a6|b0|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt chỗ
1 V034686 Khoa Y 615.542 D182m Sách mượn tại chỗ 1
2 085278 Q7_Kho Mượn 615.542 D182m Sách mượn về nhà 2
3 085279 Q7_Kho Mượn 615.542 D182m Sách mượn về nhà 3
4 085280 Q4_Kho Mượn 615.542 D182m Sách mượn về nhà 4
5 085281 Q4_Kho Mượn 615.542 D182m Sách mượn về nhà 5
6 085282 Q4_Kho Mượn 615.542 D182m Sách mượn về nhà 6