
ISBN
| |
DDC
| 615 |
Tác giả CN
| Phan, Đình Châu |
Nhan đề
| Hoá dược và kỹ thuật tổng hợp. T.3 / Phan Đình Châu |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Bách khoa Hà Nội, 2011 |
Mô tả vật lý
| 391 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm. |
Tùng thư
| Tủ sách Đại học, cao đẳng |
Tóm tắt
| Trình bày định nghĩa, sơ lược về lịch sử của thuốc, nhóm thuốc, các thuốc sử dụng phổ biến, các đặc điểm sinh dược học, cơ chế tác dụng, phân loại theo cấu trúc hoá học... của Vitamin, Hocmon, các thuốc kháng sinh và kháng khuẩn tổng hợp |
Từ khóa tự do
| Hoá dược |
Từ khóa tự do
| Thuốc |
Khoa
| Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ |
Tác giả(bs) TT
| Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. |
Địa chỉ
| 300Q12_Kho Mượn_01(5): 097694-8 |
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 54599 |
---|
002 | 2 |
---|
004 | 8EDDACF9-873E-40DC-A811-7212280C459C |
---|
005 | 202504021441 |
---|
008 | 081223s2011 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |c98000 |
---|
039 | |a20250402144152|bquyennt|y20250402143815|zquyennt |
---|
040 | |aNTT |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | |a615|bP535|223 |
---|
100 | |aPhan, Đình Châu|cGS.TSKH. |
---|
245 | |aHoá dược và kỹ thuật tổng hợp. |nT.3 / |cPhan Đình Châu |
---|
260 | |aHà Nội : |bBách khoa Hà Nội, |c2011 |
---|
300 | |a391 tr. : |bhình vẽ, bảng ; |c27 cm. |
---|
490 | |aTủ sách Đại học, cao đẳng |
---|
504 | |aThư mục cuối mỗi chương |
---|
520 | |aTrình bày định nghĩa, sơ lược về lịch sử của thuốc, nhóm thuốc, các thuốc sử dụng phổ biến, các đặc điểm sinh dược học, cơ chế tác dụng, phân loại theo cấu trúc hoá học... của Vitamin, Hocmon, các thuốc kháng sinh và kháng khuẩn tổng hợp |
---|
541 | |aMua |
---|
653 | |aHoá dược |
---|
653 | |aThuốc |
---|
690 | |aKhoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ |
---|
691 | |aHóa dược |
---|
710 | |aTrường Đại học Bách khoa Hà Nội. |bViện Kỹ thuật Hoá học. Bộ môn Công nghệ Hoá dược và Hoá chất bảo vệ thực vật |
---|
852 | |a300|bQ12_Kho Mượn_01|j(5): 097694-8 |
---|
856 | 1|uhttp://elib.ntt.edu.vn/documentdata01/2 tailieuthamkhao/600 congnghe/biasach_2025/54599_hoaduocvakythuatthumbimage.jpg |
---|
890 | |a5|b0|c0|d0 |
---|
| |
Line |
Barcode |
Location |
Local Call |
Class |
Copy |
Status |
Units |
Reservations |
1
|
097694
|
Q12_Kho Mượn_01
|
615 P535
|
Sách mượn về nhà
|
1
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
2
|
097695
|
Q12_Kho Mượn_01
|
615 P535
|
Sách mượn về nhà
|
2
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
3
|
097696
|
Q12_Kho Mượn_01
|
615 P535
|
Sách mượn về nhà
|
3
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
4
|
097697
|
Q12_Kho Mượn_01
|
615 P535
|
Sách mượn về nhà
|
4
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
5
|
097698
|
Q12_Kho Mượn_01
|
615 P535
|
Sách mượn về nhà
|
5
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
|
|
|
|