
ISBN
| 9786046660927 |
DDC
| 615.19 |
Tác giả CN
| Nguyễn, Đình Luyện |
Nhan đề
| Một số quá trình và thiết bị trong công nghệ dược phẩm : Giáo trình đào tạo dược sĩ đại học / Nguyễn Đình Luyện chủ biên, Nguyễn Văn Hân, Nguyễn Phúc Nghĩa |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 2 có sửa chữa |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Y học, 2023 |
Mô tả vật lý
| 183 tr. : minh hoạ ; 27 cm. |
Tóm tắt
| Trình bày cơ sở lý thuyết về quá trình, các thiết bị và nguyên lý hoạt động trong bào chế dược phẩm: Xay, nghiền, rây, trộn, lắng, lọc, ly tâm, cô đặc, kết tinh, sấy và tiệt khuẩn |
Từ khóa tự do
| Dược phẩm |
Từ khóa tự do
| Công nghệ |
Khoa
| Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Phúc Nghĩa |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Văn Hân |
Tác giả(bs) TT
| Trường Đại học Dược Hà Nội |
Địa chỉ
| 300Q12_Kho Mượn_01(10): 097634-43 |
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 54566 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 646579DC-4B7E-4035-B5A5-8E67846F43F6 |
---|
005 | 202503311443 |
---|
008 | 081223s2023 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a9786046660927|c95000 |
---|
039 | |a20250331144346|bquyennt|y20250331143837|zquyennt |
---|
040 | |aNTT |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | |a615.19|bN5764|223 |
---|
100 | |aNguyễn, Đình Luyện|cGT.TS.|echủ biên |
---|
245 | |aMột số quá trình và thiết bị trong công nghệ dược phẩm : |bGiáo trình đào tạo dược sĩ đại học / |cNguyễn Đình Luyện chủ biên, Nguyễn Văn Hân, Nguyễn Phúc Nghĩa |
---|
250 | |aTái bản lần thứ 2 có sửa chữa |
---|
260 | |aHà Nội : |bY học, |c2023 |
---|
300 | |a183 tr. : |bminh hoạ ; |c27 cm. |
---|
504 | |aThư mục: tr. 183 |
---|
520 | |aTrình bày cơ sở lý thuyết về quá trình, các thiết bị và nguyên lý hoạt động trong bào chế dược phẩm: Xay, nghiền, rây, trộn, lắng, lọc, ly tâm, cô đặc, kết tinh, sấy và tiệt khuẩn |
---|
541 | |aMua |
---|
653 | |aDược phẩm |
---|
653 | |aCông nghệ |
---|
690 | |aKhoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ |
---|
691 | |aHóa dược |
---|
700 | |aNguyễn, Phúc Nghĩa|cTS.|ebiên soạn |
---|
700 | |aNguyễn, Văn Hân|cPGS.TS.|ebiên soạn |
---|
710 | |aTrường Đại học Dược Hà Nội|bBộ môn Công nghiệp Dược |
---|
852 | |a300|bQ12_Kho Mượn_01|j(10): 097634-43 |
---|
856 | 1|uhttp://elib.ntt.edu.vn/documentdata01/1 giaotrinh/600 congnghe/biasach_2025/54566_motsoquatrinhvathietbithumbimage.jpg |
---|
890 | |a10|b0|c0|d0 |
---|
| |
Line |
Barcode |
Location |
Local Call |
Class |
Copy |
Status |
Units |
Reservations |
1
|
097634
|
Q12_Kho Mượn_01
|
615.19 N5764
|
Sách mượn về nhà
|
1
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
2
|
097635
|
Q12_Kho Mượn_01
|
615.19 N5764
|
Sách mượn về nhà
|
2
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
3
|
097636
|
Q12_Kho Mượn_01
|
615.19 N5764
|
Sách mượn về nhà
|
3
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
4
|
097637
|
Q12_Kho Mượn_01
|
615.19 N5764
|
Sách mượn về nhà
|
4
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
5
|
097638
|
Q12_Kho Mượn_01
|
615.19 N5764
|
Sách mượn về nhà
|
5
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
6
|
097639
|
Q12_Kho Mượn_01
|
615.19 N5764
|
Sách mượn về nhà
|
6
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
7
|
097640
|
Q12_Kho Mượn_01
|
615.19 N5764
|
Sách mượn về nhà
|
7
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
8
|
097641
|
Q12_Kho Mượn_01
|
615.19 N5764
|
Sách mượn về nhà
|
8
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
9
|
097642
|
Q12_Kho Mượn_01
|
615.19 N5764
|
Sách mượn về nhà
|
9
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
10
|
097643
|
Q12_Kho Mượn_01
|
615.19 N5764
|
Sách mượn về nhà
|
10
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
|
|
|
|