thông tin biểu ghi

ISBN 9780702067648
DDC 611
Tác giả CN Paulsen, Friedrich
Nhan đề Sobotta atlas of anatomy : general anatomy and musculoskeletal system; internal organs; head, neck and neuroanatomy; muscles tables; poster collection / Friedrich Paulsen, J. Waschke
Lần xuất bản 17th ed.
Thông tin xuất bản Amsterdam : Urban & Fischer, 2023
Mô tả vật lý 1588 pages. : illustrations (black and white, and colour) ; 31 cm.
Tùng thư Scientific atlases
Tóm tắt The Sobotta Atlas is the optimal learning atlas for studying, from the first semester till the clinical semester. Case studies present examples and teach clinical understanding. Clinical themes and digressions into functional anatomy are motivating and impart valuable information for prospective medical practice.
Từ khóa tự do Human anatomy Atlases
Từ khóa tự do Scientific atlases
Từ khóa tự do Human anatomy
Khoa Khoa Răng Hàm Mặt
Tác giả(bs) CN Waschke, J.
Địa chỉ 300Q12_Kho Mượn_02(3): 090234-6
000 00000nam#a2200000u##4500
00149819
0022
0042A5455A9-C139-4882-97F7-5E30033132BA
005202404021434
008240402s2023 ne eng
0091 0
020 |a9780702067648|c4821000
039|a20240402143420|bquyennt|y20240402143039|zquyennt
040 |aNTT
041 |aeng
044 |ane
082 |a611|bP332|223
100 |aPaulsen, Friedrich
245 |aSobotta atlas of anatomy : |bgeneral anatomy and musculoskeletal system; internal organs; head, neck and neuroanatomy; muscles tables; poster collection / |cFriedrich Paulsen, J. Waschke
250 |a17th ed.
260 |aAmsterdam : |bUrban & Fischer, |c2023
300 |a1588 pages. : |billustrations (black and white, and colour) ; |c31 cm.
490 |aScientific atlases
520 |aThe Sobotta Atlas is the optimal learning atlas for studying, from the first semester till the clinical semester. Case studies present examples and teach clinical understanding. Clinical themes and digressions into functional anatomy are motivating and impart valuable information for prospective medical practice.
541 |aMua
653 |aHuman anatomy Atlases
653 |aScientific atlases
653 |aHuman anatomy
690 |aKhoa Răng Hàm Mặt
691 |aRăng Hàm Mặt
700 |aWaschke, J.
852|a300|bQ12_Kho Mượn_02|j(3): 090234-6
8561|uhttp://elib.ntt.edu.vn/documentdata01/2 tailieuthamkhao/600 congnghe/anhbiasach/49819_sobottaatlasthumbimage.jpg
890|a3|b0|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt chỗ
1 090234 Q12_Kho Mượn_02 611 P332 Sách mượn tại chỗ 1
2 090235 Q12_Kho Mượn_02 611 P332 Sách mượn tại chỗ 2
3 090236 Q12_Kho Mượn_02 611 P332 Sách mượn tại chỗ 3