
ISBN
| 9786046727149 |
DDC
| 615.03 |
Nhan đề
| Dược thư quốc gia Việt Nam = Vietnamese National drug formulary. T.2 / Trịnh Văn Lẩu, Nguyễn Hoàng Anh, Phạm Thị Vân Anh... |
Lần xuất bản
| Xuất bản lần thứ 3 |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Khoa học và Kỹ thuật, 2023 |
Mô tả vật lý
| 883 tr. ; 30 cm. |
Tóm tắt
| Hướng dẫn sử dụng thuốc hợp lí an toàn, hiệu quả; Cung cấp những thông tin quan trọng, chính xác, trung thực về thuốc... |
Từ khóa tự do
| Sách tra cứu |
Từ khóa tự do
| Y học |
Từ khóa tự do
| Dược phẩm |
Từ khóa tự do
| Việt Nam |
Khoa
| Khoa Dược |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Hoàng Anh |
Tác giả(bs) CN
| Trịnh, Văn Lẩu |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Thị Vân Anh |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Xuân Bắc |
Tác giả(bs) CN
| Đào, Thị Mai Anh |
Tác giả(bs) TT
| Bộ Y tế |
Địa chỉ
| 100Q4_Kho Mượn(5): 097984-8 |
Địa chỉ
| 200Q7_Kho Mượn(5): 097979-83 |
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 54633 |
---|
002 | 2 |
---|
004 | 6999C84C-6D94-4D75-98B7-AE90FDE7E261 |
---|
005 | 202504041352 |
---|
008 | 250404s2023 vm vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a9786046727149|c790000 |
---|
039 | |a20250404135223|bquyennt|c20250404135101|dquyennt|y20250404134410|zquyennt |
---|
040 | |aNTT |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | |a615.03|bD928|223 |
---|
245 | |aDược thư quốc gia Việt Nam = Vietnamese National drug formulary. |nT.2 / |cTrịnh Văn Lẩu, Nguyễn Hoàng Anh, Phạm Thị Vân Anh... |
---|
250 | |aXuất bản lần thứ 3 |
---|
260 | |aHà Nội : |bKhoa học và Kỹ thuật, |c2023 |
---|
300 | |a883 tr. ; |c30 cm. |
---|
520 | |aHướng dẫn sử dụng thuốc hợp lí an toàn, hiệu quả; Cung cấp những thông tin quan trọng, chính xác, trung thực về thuốc... |
---|
541 | |aMua |
---|
653 | |aSách tra cứu |
---|
653 | |aY học |
---|
653 | |aDược phẩm |
---|
653 | |aViệt Nam |
---|
690 | |aKhoa Dược |
---|
691 | |aDược học |
---|
700 | |aNguyễn, Hoàng Anh|cPGS.TS.|ebiên soạn |
---|
700 | |aTrịnh, Văn Lẩu|cPGS.TS.|ebiên soạn |
---|
700 | |aPhạm, Thị Vân Anh|cPGS.TS.|ebiên soạn |
---|
700 | |aNguyễn, Xuân Bắc|cTS.|ebiên soạn |
---|
700 | |aĐào, Thị Mai Anh|cTS.|ebiên soạn |
---|
710 | |aBộ Y tế |
---|
852 | |a100|bQ4_Kho Mượn|j(5): 097984-8 |
---|
852 | |a200|bQ7_Kho Mượn|j(5): 097979-83 |
---|
856 | 1|uhttp://elib.ntt.edu.vn/documentdata01/2 tailieuthamkhao/600 congnghe/biasach_2025/54633_duocthuquocgia.t.2thumbimage.jpg |
---|
890 | |a10|b0|c0|d0 |
---|
| |
Line |
Barcode |
Location |
Local Call |
Class |
Copy |
Status |
Units |
Reservations |
1
|
097980
|
Q7_Kho Mượn
|
615.03 D928
|
Sách mượn về nhà
|
7
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
2
|
097981
|
Q7_Kho Mượn
|
615.03 D928
|
Sách mượn về nhà
|
8
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
3
|
097982
|
Q7_Kho Mượn
|
615.03 D928
|
Sách mượn về nhà
|
9
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
4
|
097983
|
Q7_Kho Mượn
|
615.03 D928
|
Sách mượn về nhà
|
10
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
5
|
097984
|
Q4_Kho Mượn
|
615.03 D928
|
Sách mượn về nhà
|
1
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
6
|
097985
|
Q4_Kho Mượn
|
615.03 D928
|
Sách mượn về nhà
|
2
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
7
|
097986
|
Q4_Kho Mượn
|
615.03 D928
|
Sách mượn về nhà
|
3
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
8
|
097987
|
Q4_Kho Mượn
|
615.03 D928
|
Sách mượn về nhà
|
4
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
9
|
097988
|
Q4_Kho Mượn
|
615.03 D928
|
Sách mượn về nhà
|
5
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
10
|
097979
|
Q7_Kho Mượn
|
615.03 D928
|
Sách mượn về nhà
|
6
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
|
|
|
|