
ISBN
| 9786046657194 |
DDC
| 615.1 |
Nhan đề
| Bào chế và sinh dược học. T.2 : Sách đào tạo dược sĩ đại học / Phạm Thị Minh Huệ chủ biên, Võ Xuân Minh, Vũ Thị Thu Giang... |
Lần xuất bản
| Xuất bản lần thứ 2 |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Y học, 2022 |
Mô tả vật lý
| 243 tr. : minh hoạ ; 27 cm. |
Tóm tắt
| Trình bày kiến thức về bào chế và sinh dược học thuốc: Đại cương, thành phần, kỹ thuật bào chế, yêu cầu chất lượng, công thức của thuốc mềm dùng trên da và thuốc dán thấm qua da, thuốc đặt, thuốc bột, thuốc cốm và thuốc pellet, thuốc viên nén và thuốc nang |
Từ khóa tự do
| Thuốc |
Từ khóa tự do
| Sinh dược học |
Từ khóa tự do
| Bào chế |
Khoa
| Khoa Dược |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Thị Thu Giang |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Trần Linh |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thạch Tùng |
Tác giả(bs) CN
| Võ, Xuân Minh |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Thị Minh Huệ |
Tác giả(bs) TT
| Trường Đại học Dược Hà Nội |
Địa chỉ
| 100Q4_Kho Mượn(10): 097779-88 |
Địa chỉ
| 200Q7_Kho Mượn(10): 097769-78 |
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
---|
001 | 54621 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 9971CA7F-AEE1-457C-8EF0-6943ED7DED8D |
---|
005 | 202504030906 |
---|
008 | 250403s2022 vm vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a9786046657194|c112000 |
---|
039 | |a20250403090649|bquyennt|y20250403090223|zquyennt |
---|
040 | |aNTT |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | |a615.1|bB221|223 |
---|
245 | |aBào chế và sinh dược học. |nT.2 : |bSách đào tạo dược sĩ đại học / |cPhạm Thị Minh Huệ chủ biên, Võ Xuân Minh, Vũ Thị Thu Giang... |
---|
250 | |aXuất bản lần thứ 2 |
---|
260 | |aHà Nội : |bY học, |c2022 |
---|
300 | |a243 tr. : |bminh hoạ ; |c27 cm. |
---|
504 | |aPhụ lục: tr. 239-240. - Thư mục: tr. 242-243 |
---|
520 | |aTrình bày kiến thức về bào chế và sinh dược học thuốc: Đại cương, thành phần, kỹ thuật bào chế, yêu cầu chất lượng, công thức của thuốc mềm dùng trên da và thuốc dán thấm qua da, thuốc đặt, thuốc bột, thuốc cốm và thuốc pellet, thuốc viên nén và thuốc nang |
---|
541 | |aMua |
---|
653 | |aThuốc |
---|
653 | |aSinh dược học |
---|
653 | |aBào chế |
---|
690 | |aKhoa Dược |
---|
691 | |aDược học |
---|
700 | |aVũ, Thị Thu Giang|cPGS.TS.|ebiên soạn |
---|
700 | |aNguyễn, Trần Linh|cTS.|ebiên soạn |
---|
700 | |aNguyễn, Thạch Tùng|cPGS.TS.|ebiên soạn |
---|
700 | |aVõ, Xuân Minh|cGS.TS.|ebiên soạn |
---|
700 | |aPhạm, Thị Minh Huệ|cGS.TS.|echủ biên |
---|
710 | |aTrường Đại học Dược Hà Nội|bBộ môn Bào chế |
---|
852 | |a100|bQ4_Kho Mượn|j(10): 097779-88 |
---|
852 | |a200|bQ7_Kho Mượn|j(10): 097769-78 |
---|
856 | 1|uhttp://elib.ntt.edu.vn/documentdata01/1 giaotrinh/600 congnghe/biasach_2025/54621_baochesinhduochoc.t.2thumbimage.jpg |
---|
890 | |a20|b0|c0|d0 |
---|
| |
Line |
Barcode |
Location |
Local Call |
Class |
Copy |
Status |
Units |
Reservations |
1
|
097779
|
Q4_Kho Mượn
|
615.1 B221
|
Sách mượn về nhà
|
1
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
2
|
097780
|
Q4_Kho Mượn
|
615.1 B221
|
Sách mượn về nhà
|
2
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
3
|
097769
|
Q7_Kho Mượn
|
615.1 B221
|
Sách mượn về nhà
|
11
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
4
|
097770
|
Q7_Kho Mượn
|
615.1 B221
|
Sách mượn về nhà
|
12
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
5
|
097781
|
Q4_Kho Mượn
|
615.1 B221
|
Sách mượn về nhà
|
3
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
6
|
097782
|
Q4_Kho Mượn
|
615.1 B221
|
Sách mượn về nhà
|
4
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
7
|
097783
|
Q4_Kho Mượn
|
615.1 B221
|
Sách mượn về nhà
|
5
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
8
|
097784
|
Q4_Kho Mượn
|
615.1 B221
|
Sách mượn về nhà
|
6
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
9
|
097785
|
Q4_Kho Mượn
|
615.1 B221
|
Sách mượn về nhà
|
7
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
10
|
097786
|
Q4_Kho Mượn
|
615.1 B221
|
Sách mượn về nhà
|
8
|
Chưa sẵn sàng
|
|
|
|
|
|
|