thông tin biểu ghi
  • Giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 657.3 I61217
    Nhan đề: International financial reporting and analysis /

ISBN 9781473766853
DDC 657.3
Nhan đề International financial reporting and analysis / David Alexander; Anne Britton; Ann Jorissen; Martin Hoogendoorn; Carien Van Mourik
Lần xuất bản 8th ed.
Thông tin xuất bản Australia : Cengage, 2020
Mô tả vật lý xvii, 908 pages. : ill. ;25 cm.
Phụ chú Previous edition: 2017.
Thuật ngữ chủ đề Accounting
Thuật ngữ chủ đề Auditing
Thuật ngữ chủ đề Financial statements-Standards
Thuật ngữ chủ đề Corporations-Taxation-Accounting
Thuật ngữ chủ đề Financial statements, Consolidated
Khoa Khoa Tài chính - Kế toán
Tác giả(bs) CN Alexander, David,
Tác giả(bs) CN Britton, Anne
Tác giả(bs) CN Hoogendoorn, Martin
Tác giả(bs) CN Mourik, Carien Van
Tác giả(bs) CN Jorissen, Ann
Địa chỉ 300Q12_Kho Mượn_02(1): 078543
000 02086nam a2200349 a 4500
00133503
0021
0046FC2CEFC-0B59-4FBE-A072-A678053BA13C
005202111261452
008211126s2020 at a b 001 0 eng
0091 0
020 |a9781473766853|c1552000
039|a20211126145225|bnghiepvu|y20211126144914|znghiepvu
040 |aNTT
041|aeng
044|aat
082|a657.3|bI61217|223
245|aInternational financial reporting and analysis / |cDavid Alexander; Anne Britton; Ann Jorissen; Martin Hoogendoorn; Carien Van Mourik
250|a8th ed.
260 |aAustralia : |bCengage, |c2020
300 |axvii, 908 pages. : |bill. ;|c25 cm.
500|aPrevious edition: 2017.
541|aMua
650 0|aAccounting
650|aAuditing
650|aFinancial statements|xStandards
650|aCorporations|xTaxation|xAccounting
650|aFinancial statements, Consolidated
690|aKhoa Tài chính - Kế toán
691|aKế toán
692|aTổ chức Hệ thống chứng từ, sổ và báo cáo kế toán
700|aAlexander, David,
700|aBritton, Anne
700|aHoogendoorn, Martin
700|aMourik, Carien Van
700|aJorissen, Ann
852|a300|bQ12_Kho Mượn_02|j(1): 078543
8561|uhttp://elib.ntt.edu.vn/documentdata01/1 giaotrinh/600 congnghe/anhbiasach/33503_international financial reporting and analysisthumbimage.jpg
890|a1|b0|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt chỗ
1 078543 Q12_Kho Mượn_02 657.3 I61217 Sách mượn tại chỗ 1